Kích Thước Thùng Xe 1.25 Tấn – Bảng Thông Số Chiều Dài Rộng Cao

Chắc chắn rồi. Dưới đây là 3 từ khóa ảnh độc đáo dựa trên tiêu đề của bạn:

Kích thước thùng xe 1.25 tấn tiêu chuẩn thường có chiều dài dao động từ 3.1m đến 3.5m, chiều rộng từ 1.6m đến 1.7m và chiều cao tương ứng từ 1.6m đến 1.7m, là giải pháp vận chuyển hàng hóa nội thành và liên tỉnh linh hoạt được nhiều doanh nghiệp tại Đồng Nai tin chọn. Việc hiểu rõ các thông số này không chỉ giúp bạn ước tính chính xác khả năng chứa hàng mà còn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt hành trình. Hãy để NKP Logistics chi nhánh Đồng Nai chia sẻ bảng thông số chi tiết, các loại thùng xe phổ biến và những lưu ý quan trọng giúp bạn lựa chọn phương tiện phù hợp nhất qua bài viết dưới đây. Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vận tải tại các khu công nghiệp lớn như Biên Hòa, Long Thành, Nhơn Trạch, chúng tôi hiểu rằng chọn đúng loại xe, đúng kích thước thùng là bước đầu tiên quyết định sự thành công của một đơn hàng.

Bảng Kích Thước Thùng Xe 1.25 Tấn Phổ Biến (Chiều Dài Rộng Cao)

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết kích thước lọt lòng thùng của các dòng xe tải 1.25 tấn phổ biến nhất trên thị trường hiện nay do NKP Logistics Đồng Nai tổng hợp, giúp quý khách có cái nhìn tổng quan và chính xác nhất.

➡️ Xem thêm: Thuê Xe Tải Chở Hàng Long Thành Uy Tín 2025 | NKP Logistics

Kích thước theo từng loại thùng xe

Kích thước thùng xe có sự khác biệt nhỏ giữa các loại thùng và các hãng sản xuất. Thông số dưới đây là kích thước lọt lòng thùng, là không gian thực tế để chứa hàng hóa của bạn.

Thông số thùng xe tải 1.25 tấn mui bạt

Thùng mui bạt là loại thùng phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt cao, có thể mở bạt bên hông hoặc trên nóc, thuận tiện cho việc bốc xếp hàng hóa bằng xe nâng hoặc bằng tay. Loại thùng này phù hợp với các mặt hàng không yêu cầu bảo quản quá khắt khe khỏi yếu tố thời tiết.

  • Kia K250: 3.500 x 1.670 x 1.670 mm
  • Hyundai Porter H150: 3.130 x 1.630 x 1.670 mm
  • Isuzu QKR 230: 3.580 x 1.730 x 1.870 mm
  • Thaco Foton: 3.200 x 1.680 x 1.700 mm

Thông số thùng xe tải 1.25 tấn thùng kín

Thùng kín được thiết kế dạng hộp kín, thường làm từ chất liệu inox, composite hoặc tôn, mang lại khả năng bảo vệ hàng hóa tối ưu khỏi mưa, nắng, bụi bẩn và tăng cường tính bảo mật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các mặt hàng giá trị cao hoặc yêu cầu điều kiện bảo quản sạch sẽ.

  • Kia K250: 3.500 x 1.670 x 1.670 mm
  • Hyundai Porter H150: 3.150 x 1.630 x 1.660 mm
  • Isuzu QKR 230: 3.580 x 1.740 x 1.870 mm
  • Thaco Foton: 3.180 x 1.670 x 1.690 mm

Thông số thùng xe tải 1.25 tấn thùng lửng

Thùng lửng có thiết kế đơn giản nhất, không có mui che và thành thùng (bửng) thấp. Ưu điểm lớn nhất của loại thùng này là không bị giới hạn về chiều cao, rất phù hợp để chuyên chở các loại vật liệu xây dựng, hàng hóa cồng kềnh.

  • Kia K250: 3.500 x 1.670 x 410 mm
  • Hyundai Porter H150: 3.110 x 1.630 x 355 mm
  • Isuzu QKR 230: 3.600 x 1.750 x 425 mm

Lưu ý quan trọng: Các thông số kích thước trên có thể có sự chênh lệch nhỏ tùy thuộc vào đời xe, tiêu chuẩn của nhà sản xuất và đơn vị gia công đóng thùng. Để đảm bảo chính xác tuyệt đối cho lô hàng của mình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline 0928396555 của NKP Logistics để được tư vấn về loại xe có sẵn với kích thước chuẩn xác nhất.

Các Loại Thùng Xe Tải 1.25 Tấn Và Ứng Dụng Thực Tế

Để giúp quý khách hàng dễ dàng lựa chọn được loại phương tiện tối ưu nhất, sau đây là phân tích sâu hơn về ưu, nhược điểm và ứng dụng thực tế của từng loại thùng xe tải 1.25 tấn trong hoạt động vận chuyển hàng ngày.

Sơ đồ kích thước thùng xe 1.25 tấn
Sơ đồ kích thước thùng xe 1.25 tấn

➡️ Xem thêm: Thuê Xe Tải Chở Hàng Bắc Nam Giá Rẻ | NKP Logistics Đồng Nai

Xe tải 1.25 tấn thùng mui bạt

Đây được xem là dòng xe “quốc dân” trong phân khúc tải nhẹ. Với cấu tạo khung xương kim loại chắc chắn và tấm bạt che cơ động, xe thùng mui bạt cân bằng được giữa khả năng bảo vệ hàng hóa và sự linh hoạt trong xếp dỡ.

  • Ưu điểm:
    • Thông thoáng khí, phù hợp chở các loại nông sản, cây cảnh.
    • Dễ dàng xếp dỡ hàng hóa có kích thước lớn, hàng cồng kềnh bằng xe nâng hoặc cẩu.
    • Chi phí đầu tư và sửa chữa tấm bạt thường thấp hơn so với thùng kín.
  • Ứng dụng thực tế:
    • Vận chuyển vật liệu xây dựng như gạch, xi măng, sắt thép nhẹ.
    • Chở hàng tiêu dùng, pallet hàng hóa, đồ nội thất, máy móc nhỏ.
    • Giao nhận hàng hóa giữa các kho bãi, khu công nghiệp tại Đồng Nai.

➡️ Xem thêm: Xe Tải Chở Hàng Đồng Nai | Giá Tốt – Gọi Ngay 0928396555

Xe tải 1.25 tấn thùng kín

Với thiết kế kín hoàn toàn, xe thùng kín là lựa chọn hàng đầu cho các mặt hàng đòi hỏi sự bảo vệ nghiêm ngặt khỏi các tác động bên ngoài và yêu cầu cao về an ninh.

  • Ưu điểm:
      • Bảo quản hàng hóa tốt nhất, chống nước, chống bụi tuyệt đối.
      • Đảm bảo an toàn, bảo mật cao, hạn chế rủi ro mất cắp.

    – Dễ dàng vệ sinh, giữ cho không gian thùng xe luôn sạch sẽ.

  • Ứng dụng thực tế:
    • Chở hàng điện tử, linh kiện, thiết bị y tế.
    • Vận chuyển bưu phẩm, hàng chuyển phát nhanh, hồ sơ, tài liệu quan trọng.
    • Phân phối thực phẩm khô, bánh kẹo, hàng may mặc, dược phẩm.
Lòng thùng xe tải 1.25 tấn
Lòng thùng xe tải 1.25 tấn

Xe tải 1.25 tấn thùng lửng

Đặc điểm nhận dạng của xe thùng lửng là không có phần mui che phía trên, giúp việc vận chuyển các mặt hàng siêu dài, siêu cao trở nên đơn giản hơn bao giờ hết.

  • Ưu điểm:
    • Không gian xếp hàng không bị giới hạn về chiều cao.
    • Cấu tạo đơn giản, tự trọng xe nhẹ, giúp tối ưu tải trọng hàng hóa.
    • Chi phí thuê xe thường cạnh tranh hơn so với các loại thùng khác.
  • Ứng dụng thực tế:
    • Chuyên chở sắt cây, thép cuộn, ống nhựa, tấm kính.
    • Vận chuyển các loại máy móc công nghiệp nhỏ, khung giàn giáo.
    • Chở các loại hàng hóa đặc thù khác không thể xếp vào thùng kín hoặc thùng bạt.

➡️ Xem thêm: Xe Tải Chở Hàng Thuận An Bình Dương | Thuê Xe Nhanh – Giá Tốt 2025

Xe tải 1.25 tấn thùng đông lạnh

Mặc dù ít phổ biến hơn, dòng xe này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong chuỗi cung ứng lạnh. Thùng xe được trang bị hệ thống làm lạnh chuyên dụng, có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ở mức âm sâu, đảm bảo chất lượng cho các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

  • Ưu điểm:
    • Duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu của từng loại hàng hóa.
    • Vách thùng cách nhiệt tốt, giữ nhiệt lâu, tiết kiệm nhiên liệu.
    • Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và chất lượng sản phẩm.
  • Ứng dụng thực tế:
    • Vận chuyển thực phẩm tươi sống, hải sản, thịt, kem.
    • Chở rau củ quả, hoa tươi cần bảo quản ở nhiệt độ mát.
    • Cung cấp dược phẩm, vắc-xin, các sản phẩm y tế cần kiểm soát nhiệt độ.

Giải Đáp: Xe Tải 1.25 Tấn Chở Được Bao Nhiêu Khối (m³)?

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà đội ngũ tư vấn của NKP Logistics nhận được là xe tải 1.25 tấn chở được bao nhiêu khối hàng. Dưới đây là câu trả lời chi tiết và cách tính toán đơn giản để bạn có thể tự ước lượng cho lô hàng của mình.

Công thức tính số khối hàng hóa

Về lý thuyết, thể tích tối đa mà thùng xe có thể chứa được tính bằng công thức đơn giản. Để tính được số khối (mét khối, m³), bạn chỉ cần lấy các chỉ số kích thước lọt lòng của thùng xe nhân với nhau:

Thể tích (m³) = Chiều Dài (m) x Chiều Rộng (m) x Chiều Cao (m)

Ví dụ minh họa: Chúng ta lấy kích thước của một chiếc xe tải 1.25 tấn thùng mui bạt Kia K250 có thông số lọt lòng là 3.5m x 1.67m x 1.67m.
Thể tích lý thuyết sẽ là: 3.5 x 1.67 x 1.67 ≈ 9.76 m³.

Như vậy, về mặt lý thuyết, chiếc xe này có thể chứa được gần 10 khối hàng.

Số khối thực tế và những yếu tố ảnh hưởng

Tuy nhiên, con số 9.76 m³ chỉ là lý thuyết. Khả năng chứa hàng thực tế phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm của hàng hóa và quy định về tải trọng.

  • Yếu tố quyết định hàng đầu là tải trọng: Quy định pháp luật nêu rõ, xe tải 1.25 tấn chỉ được phép chở khối lượng hàng hóa tối đa là 1250kg. Nhiều loại hàng hóa có trọng lượng riêng lớn (như sắt, đá, dung dịch) có thể chỉ chiếm một phần nhỏ thể tích thùng nhưng đã đạt đến giới hạn tải trọng cho phép.
  • Đặc tính của hàng hóa: Nếu hàng của bạn là những thùng carton vuông vức, đồng đều, bạn có thể tối ưu hóa không gian và xếp được gần với số khối lý thuyết. Ngược lại, nếu hàng hóa là đồ nội thất, máy móc có hình thù phức tạp, sẽ có nhiều khoảng trống không thể tận dụng, làm giảm số khối thực tế có thể chở.

Do đó, khi yêu cầu thuê xe, bạn cần cung cấp cả thông tin về trọng lượng và kích thước hàng hóa để NKP Logistics có thể tư vấn chính xác nhất.

Thông Số Kỹ Thuật Xe Tải 1.25 Tấn Quan Trọng Khác

Ngoài chiều dài rộng cao thùng xe tải 1.25 tấn, các thông số kỹ thuật khác của xe cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả của chuyến đi. Sau đây là những thông số bạn cần quan tâm.

Tải trọng cho phép chở

Đây là thông số quan trọng nhất, được ghi rõ trong giấy đăng kiểm của xe. Tải trọng cho phép là khối lượng hàng hóa tối đa mà xe được phép vận chuyển trên đường. Việc chở quá tải không chỉ gây nguy hiểm cho tài xế và các phương tiện khác mà còn có thể bị phạt rất nặng theo quy định của pháp luật. Tại NKP Logistics, chúng tôi tuyệt đối tuân thủ quy định về tải trọng để đảm bảo an toàn tối đa.

Kích thước tổng thể của xe

Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) của toàn bộ chiếc xe, bao gồm cả cabin và thùng xe. Thông số này cực kỳ quan trọng khi lộ trình vận chuyển của bạn phải đi qua những cung đường hẹp, hẻm nhỏ, cổng kho xưởng thấp hoặc tầng hầm các tòa nhà. Việc nắm rõ kích thước tổng thể giúp tài xế xác định được xe có thể di chuyển an toàn vào điểm giao nhận hay không.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Hầu hết các dòng xe tải 1.25 tấn hiện nay đều được trang bị động cơ Diesel hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ trung bình dao động từ 8 đến 10 lít/100km tùy thuộc vào tải trọng, điều kiện đường sá và thói quen của tài xế. Đây là một trong những yếu tố cấu thành nên giá cước vận chuyển, và NKP Logistics luôn nỗ lực tối ưu hóa để mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh nhất.

Lưu Ý Khi Chọn Thuê Dịch Vụ Xe Tải 1.25 Tấn Đồng Nai

Để đảm bảo quá trình vận chuyển hàng hóa diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và tiết kiệm, NKP Logistics xin chia sẻ một vài lưu ý khi chọn xe tải 1.25 tấn, đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và cá nhân tại khu vực Đồng Nai.

Xác định chính xác loại và khối lượng hàng hóa

Trước khi liên hệ đơn vị vận tải, bạn cần xác định rõ: Hàng của bạn là gì? Có cần bảo quản đặc biệt không (dễ vỡ, cần giữ mát, chống ẩm)? Tổng khối lượng là bao nhiêu? Việc này giúp bạn và nhà xe nhanh chóng chọn được loại thùng xe (kín, bạt, lửng) và đảm bảo không bị quá tải.

Đo đạc kích thước hàng hóa cồng kềnh

Đối với các mặt hàng có kích thước lớn như máy móc, tủ, giường, bạn nên đo đạc trước kích thước (dài, rộng, cao) của kiện hàng lớn nhất. Sau đó, đối chiếu với kích thước lọt lòng thùng xe đã được cung cấp để chắc chắn rằng hàng hóa có thể được xếp vào một cách an toàn.

Lựa chọn đơn vị vận tải uy tín tại Đồng Nai

Một đơn vị vận tải chuyên nghiệp sẽ là đối tác tin cậy đảm bảo an toàn cho hàng hóa của bạn. Các tiêu chí để lựa chọn bao gồm:

  • Minh bạch thông tin: Cung cấp chính xác thông số xe, biển số xe và thông tin tài xế.
  • Hợp đồng rõ ràng: Có hợp đồng hoặc biên bản giao nhận hàng hóa chi tiết, quy định rõ trách nhiệm các bên.
  • Đội ngũ chuyên nghiệp: Tài xế có kinh nghiệm, thông thạo đường sá tại Đồng Nai và các tỉnh lân cận, hỗ trợ bốc xếp nhiệt tình.
  • Giá cả cạnh tranh: Báo giá rõ ràng, trọn gói, không phát sinh chi phí vô lý.

NKP Logistics Đồng Nai tự hào đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trên, cam kết mang đến cho quý khách hàng dịch vụ vận tải chất lượng và an tâm nhất.

Cập Nhật Bảng Giá Thuê Xe Tải 1.25 Tấn Mới Nhất Tại NKP Logistics

Dưới đây là bảng giá thuê xe tải 1.25 tấn tham khảo tại NKP Logistics chi nhánh Đồng Nai. Chúng tôi luôn cam kết mang đến mức giá cạnh tranh đi đôi với chất lượng dịch vụ vượt trội.

Loại Dịch VụCự Ly Vận ChuyểnGiá Cước Tham Khảo (VNĐ)
Thuê theo chuyến nội thành Biên HòaDưới 15 kmTừ 450.000
Thuê đi KCN Long Thành, Nhơn TrạchKhoảng 30 – 40 kmTừ 700.000
Thuê đi các huyện lân cậnKhoảng 50 – 70 kmTừ 900.000
Thuê đi TP.HCMKhoảng 35 kmTừ 750.000
Thuê nguyên ngày (8 tiếng/100km)Nội tỉnh Đồng NaiTừ 1.200.000

Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài và chưa bao gồm phí cầu đường, bến bãi (nếu có) và phí bốc xếp hai đầu. Giá cước thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hàng hóa, địa điểm giao nhận cụ thể, thời gian thuê xe (ngày thường, cuối tuần, ngày lễ) và các yêu cầu đặc biệt khác. Để nhận được báo giá chính xác và nhanh nhất cho lộ trình của bạn, vui lòng gọi trực tiếp đến hotline của chúng tôi.

Kết luận

Tóm lại, việc nắm vững thông tin về kích thước thùng xe 1.25 tấn cùng các thông số liên quan là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp quý khách hàng đưa ra quyết định vận chuyển thông minh, tiết kiệm và hiệu quả. Mỗi loại thùng xe đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với từng loại hàng hóa khác nhau. Hy vọng rằng những chia sẻ chi tiết từ NKP Logistics Đồng Nai đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và hữu ích. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp thêm, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới bài viết. Để nhận tư vấn miễn phí và báo giá dịch vụ xe tải 1.25 tấn tại Đồng Nai nhanh chóng, chính xác nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline **0928396555** hoặc truy cập website vantaidongnai.com.vn để biết thêm chi tiết.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *