Kích Thước Thùng Xe 1.5 Tấn – Tiêu Chuẩn Thùng Kín & Mui Bạt

Dựa trên tiêu đề, đây là 3 từ khóa ảnh độc đáo:

Kích thước thùng xe 1.5 tấn tiêu chuẩn thường dao động trong khoảng Dài 3.1 – 3.7m x Rộng 1.6 – 1.7m x Cao 1.6 – 1.8m, tùy thuộc vào loại thùng (kín, mui bạt) và hãng xe, là lựa chọn tối ưu cho vận chuyển hàng hóa nội thành và liên tỉnh được cung cấp bởi NKP Logistics chi nhánh Đồng Nai. Để giúp quý khách hàng và doanh nghiệp lựa chọn được phương tiện phù hợp nhất, hãy để NKP Logistics Đồng Nai chia sẻ chi tiết về thông số kỹ thuật, khả năng chuyên chở và những quy định quan trọng liên quan đến dòng xe tải chiến lược này trong bài viết dưới đây.

Tổng quan về kích thước thùng xe 1.5 tấn tiêu chuẩn hiện nay

Để hiểu rõ hơn về dòng xe tải này, dưới đây là những thông tin tổng quan nhất về kích thước thùng xe 1.5 tấn và vai trò không thể thiếu của nó trong chuỗi cung ứng hàng hóa hiện đại. Xe tải 1.5 tấn được xem là “người hùng” của phân khúc vận tải hạng nhẹ, đặc biệt phát huy hiệu quả tại các khu vực đô thị đông đúc như Đồng Nai, Bình Dương, và TP. Hồ Chí Minh. Với thiết kế nhỏ gọn, dòng xe này có khả năng luồn lách linh hoạt vào các con hẻm, khu dân cư, hoặc các nhà xưởng có lối đi hẹp mà các loại xe tải lớn hơn không thể tiếp cận.

Kích thước tổng thể nhỏ gọn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành một cách đáng kể. Xe tiêu thụ ít nhiên liệu hơn, chi phí cầu đường thấp hơn và việc bảo trì, sửa chữa cũng đơn giản và tiết kiệm hơn. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), việc sử dụng xe 1.5 tấn là một bài toán kinh tế hiệu quả, giúp giảm giá thành vận chuyển và tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Việc nắm vững kích thước tiêu chuẩn không chỉ giúp bạn ước tính được lượng hàng hóa có thể vận chuyển mà còn là cơ sở để lựa chọn loại xe, loại thùng phù hợp nhất với đặc thù sản phẩm của mình, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.

Thông số kích thước lọt lòng thùng trung bình

Khi nói về kích thước thùng xe, chúng ta thường đề cập đến kích thước “lọt lòng”, tức là khoảng không gian sử dụng thực tế bên trong thùng để chứa hàng. Các thông số này có thể thay đổi một chút tùy theo hãng sản xuất và đơn vị đóng thùng, nhưng nhìn chung sẽ tuân theo một tiêu chuẩn nhất định. Cụ thể bao gồm:

  • Chiều dài lọt lòng: Khoảng từ 3.100 mm đến 3.700 mm.
  • Chiều rộng lọt lòng: Khoảng từ 1.600 mm đến 1.700 mm.
  • Chiều cao lọt lòng: Khoảng từ 1.600 mm đến 1.800 mm.

Những con số này tạo ra một không gian chứa hàng linh hoạt, đủ sức đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng của các cửa hàng, xí nghiệp, từ hàng tiêu dùng, thực phẩm, nội thất cho đến các loại vật liệu xây dựng nhẹ.

Cấu tạo khung thùng mui bạt

➡️ Xem thêm: Thuê Xe Tải Chở Hàng KCN Phước Đông – Giao Nhanh, Giá Tốt, Nhận Tận Nơi

Phân tích chi tiết kích thước thùng mui bạt 1.5 tấn

Thùng mui bạt là loại thùng xe phổ biến và được ưa chuộng nhất trong phân khúc xe tải 1.5 tấn nhờ vào tính linh hoạt và đa dụng của nó. Dưới đây là phân tích chi tiết về thông số, ưu điểm và các loại hàng hóa phù hợp với kích thước thùng mui bạt 1.5 tấn.

Thông số kỹ thuật phổ biến

Kết cấu của thùng mui bạt được thiết kế để tối ưu hóa việc bốc xếp và bảo vệ hàng hóa một cách tương đối. Cấu tạo của loại thùng này bao gồm các phần chính sau đây:

  • Kích thước lọt lòng thùng tham khảo: 3.400 x 1.670 x 1.770 mm. Đây là kích thước phổ biến trên các dòng xe như Hyundai H150 hay Kia K200, tạo ra một không gian chứa hàng rộng rãi.
  • Vật liệu cấu tạo: Sàn thùng thường được làm bằng sắt phẳng dày khoảng 2.5mm để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải. Các bửng xung quanh (bửng hông và bửng sau) có thể được làm bằng sắt hộp hoặc inox, có thể mở ra độc lập để thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng từ nhiều phía. Khung xương phía trên được làm bằng sắt hộp, liên kết chắc chắn với nhau. Lớp ngoài cùng là tấm bạt simili chất lượng cao, có khả năng chống thấm nước, chống nắng, bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố thời tiết.

Ưu điểm vượt trội của thùng mui bạt

Sự phổ biến của thùng mui bạt đến từ những lợi ích thiết thực mà nó mang lại cho cả chủ xe và chủ hàng. Các ưu điểm nổi bật bao gồm:

  • Tính linh hoạt tối đa: Đây là ưu điểm lớn nhất. Các bửng xe có thể mở ra, tấm bạt có thể được tháo rời hoàn toàn. Điều này cho phép việc bốc xếp hàng hóa cồng kềnh, hàng có kích thước lớn trở nên cực kỳ dễ dàng, đặc biệt là khi sử dụng các phương tiện hỗ trợ như xe nâng hoặc cần cẩu.
  • Sự thông thoáng: Lớp bạt che giúp không khí bên trong thùng có thể lưu thông, tránh tình trạng hầm bí, ẩm mốc. Đặc tính này rất phù hợp để vận chuyển các loại hàng hóa cần sự thoáng khí như nông sản (rau, củ, quả), cây cảnh, hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
  • Tối ưu hóa chiều cao: Trong một số trường hợp, khung xương của thùng mui bạt có thể được gia cố và nâng cao hơn một chút (trong giới hạn đăng kiểm cho phép) để chở các loại hàng có chiều cao vượt trội, điều mà thùng kín không thể làm được.

Loại hàng hóa phù hợp

Với cấu trúc linh hoạt, thùng mui bạt 1.5 tấn có thể “cân” được rất nhiều loại hàng hóa khác nhau, phục vụ đa dạng ngành nghề. Một số ví dụ điển hình như sau:

  • Vật liệu xây dựng: Sắt cây, thép cuộn nhỏ, xi măng, gạch men, ống nước. Việc mở bửng giúp công nhân dễ dàng khuân vác hoặc dùng xe rùa để di chuyển vật liệu.
  • Nông sản: Các sọt trái cây, bao tải rau củ, lúa gạo. Sự thông thoáng giúp nông sản giữ được độ tươi ngon trong suốt quá trình vận chuyển.
  • Hàng tiêu dùng và nội thất: Bàn ghế, tủ kệ nhỏ, các kiện hàng tạp hóa, đồ gia dụng. Việc xếp dỡ các mặt hàng này trở nên nhanh chóng hơn khi có thể tiếp cận từ nhiều phía.
  • Máy móc thiết bị nhỏ: Các loại máy công cụ, mô-tơ, phụ tùng có kích thước vừa phải.

Thông số và kích thước thùng kín xe tải 1.5 tấn

Nếu thùng mui bạt nổi bật về sự linh hoạt thì thùng kín lại là lựa chọn hàng đầu cho những ai ưu tiên sự an toàn, bảo mật và bảo quản hàng hóa một cách tuyệt đối. Sau đây là những thông tin chi tiết về kích thước thùng kín xe tải 1.5 tấn.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Thùng kín được thiết kế như một chiếc hộp kim loại vững chắc, bảo vệ hàng hóa bên trong khỏi mọi tác động từ môi trường bên ngoài. Cấu trúc của nó được gia công tỉ mỉ và chắc chắn.

  • Kích thước lọt lòng thùng tham khảo: 3.100 x 1.600 x 1.700 mm. So với thùng mui bạt, thùng kín thường có kích thước lọt lòng nhỏ hơn một chút do độ dày của các lớp vật liệu vách thùng.
  • Cấu tạo vật liệu: Thùng kín có kết cấu phức tạp hơn. Vách ngoài thường được làm từ các vật liệu cao cấp như inox 430 (chống gỉ sét tốt), composite (nhẹ, bền, cách nhiệt), hoặc tôn lạnh. Lớp giữa là khung xương bằng sắt hộp được gia cố chắc chắn. Vách trong cùng thường là tôn mạ kẽm để tạo bề mặt phẳng, dễ vệ sinh. Sàn thùng cũng là sàn sắt phẳng, đảm bảo chịu lực tốt. Cửa thùng thường được thiết kế dạng 2 cánh mở ra phía sau, có khóa gài an toàn.

Lợi ích khi sử dụng thùng kín

Việc lựa chọn thùng kín mang lại nhiều giá trị thiết thực, đặc biệt với các loại hàng hóa có yêu cầu cao về bảo quản.

  • Bảo mật và an toàn tuyệt đối: Đây là ưu điểm không thể bàn cãi. Với kết cấu hộp kín và hệ thống khóa chắc chắn, hàng hóa bên trong được bảo vệ an toàn khỏi nguy cơ mất cắp, rơi rớt trong quá trình di chuyển. Đồng thời, thùng kín cũng che chắn hàng hóa hoàn toàn khỏi nắng, mưa, gió, bụi, đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
  • Vệ sinh và dễ dàng bảo quản: Bề mặt bên trong thùng (thường là tôn kẽm hoặc inox) rất phẳng và dễ lau chùi, khử trùng. Điều này làm cho thùng kín trở thành lựa chọn lý tưởng để vận chuyển các mặt hàng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm như bánh kẹo, nước giải khát, thực phẩm đóng gói, hoặc các sản phẩm nhạy cảm như dược phẩm, thiết bị y tế.
  • Ổn định và vững chắc: Kết cấu thùng liền khối, vững chắc giúp hàng hóa bên trong ít bị xô lệch, va đập khi xe di chuyển qua các đoạn đường xấu, gồ ghề.

Các mặt hàng chuyên chở lý tưởng

Với những đặc tính trên, thùng kín 1.5 tấn là giải pháp hoàn hảo cho việc vận chuyển các loại hàng hóa sau:

  • Hàng tạp hóa, bưu phẩm, hàng chuyển phát nhanh: Các kiện hàng nhỏ lẻ, cần được gom lại và bảo vệ an toàn, tránh thất lạc.
  • Linh kiện điện tử, thiết bị y tế: Đây là những mặt hàng có giá trị cao, nhạy cảm với độ ẩm và bụi bẩn, cần được bảo quản trong môi trường sạch sẽ, khô ráo.
  • Hàng dệt may, vải vóc, quần áo: Thùng kín giúp giữ cho sản phẩm không bị bám bụi, ẩm ướt hay bạc màu do ánh nắng mặt trời.
  • Thực phẩm khô, đồ uống đóng chai: Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong suốt quá trình vận chuyển đến các điểm phân phối, siêu thị.

Giải đáp: Xe 1.5 tấn chở được bao nhiêu khối và tải trọng xe 1.5 tấn thực tế

Một trong những câu hỏi thường gặp nhất khi khách hàng tìm đến dịch vụ cho thuê xe tải chính là “Xe 1.5 tấn chở được bao nhiêu hàng?”. Để trả lời chính xác, chúng ta cần phân biệt rõ hai khái niệm quan trọng: thể tích (số khối) và tải trọng (số kg). Sau đây NKP Logistics sẽ giải đáp chi tiết vấn đề này.

Cách tính số khối (m³) xe có thể chở

Số khối (mét khối, ký hiệu là m³) là đơn vị đo thể tích, cho biết khoảng không gian mà thùng xe có thể chứa. Việc tính toán số khối giúp bạn ước lượng được liệu hàng hóa của mình (đặc biệt là hàng cồng kềnh, hàng nhẹ) có xếp vừa vào thùng xe hay không. Công thức tính rất đơn giản như sau:

  • Công thức: Thể tích (m³) = Chiều Dài x Chiều Rộng x Chiều Cao (đơn vị: mét).
  • Ví dụ minh họa: Giả sử một chiếc xe tải 1.5 tấn có kích thước lọt lòng thùng là 3.4m (dài) x 1.67m (rộng) x 1.77m (cao). Áp dụng công thức, ta có thể tích lý thuyết của thùng xe là: 3.4 x 1.67 x 1.77 ≈ 10.05 m³. Như vậy, về lý thuyết, thùng xe này có thể chứa được khoảng 10 khối hàng.
  • Lưu ý quan trọng: Con số 10 khối này là thể tích tối đa trong điều kiện lý tưởng. Trên thực tế, khả năng chứa hàng còn phụ thuộc vào hình dáng của hàng hóa và kỹ năng sắp xếp. Hàng hóa đóng thùng carton vuông vức sẽ tối ưu không gian tốt hơn so với hàng hóa có hình thù lộn xộn. Do đó, thể tích chở hàng thực tế thường sẽ thấp hơn một chút so với con số lý thuyết.

Tải trọng xe 1.5 tấn là gì?

Khác với thể tích, tải trọng là yếu tố liên quan đến trọng lượng và pháp luật. Hiểu đúng về tải trọng giúp bạn vận chuyển an toàn và tránh các rủi ro pháp lý.

  • Định nghĩa: Tải trọng cho phép chở của xe 1.5 tấn (hay còn gọi là tải trọng hàng hóa) là khối lượng hàng hóa tối đa mà xe được phép vận chuyển theo giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục Đăng kiểm Việt Nam cấp. Con số này thường dao động quanh mức 1.500 kg (1.5 tấn).
  • Phân biệt rõ ràng: Một chiếc xe có thể đã đầy thùng về mặt thể tích (ví dụ chở đầy thùng mút xốp) nhưng trọng lượng hàng hóa lại rất nhẹ, chưa đủ tải trọng. Ngược lại, một chiếc xe có thể chỉ chở vài cuộn sắt nhỏ gọn, chưa chiếm bao nhiêu không gian thùng, nhưng đã đạt đủ tải trọng 1.5 tấn. Việc phân biệt hai khái niệm này là cực kỳ quan trọng.
  • Tầm quan trọng của việc chở đúng tải trọng: Chở hàng quá tải trọng cho phép không chỉ gây nguy hiểm cho chính tài xế và các phương tiện khác (do làm giảm hiệu quả phanh, tăng nguy cơ nổ lốp, mất ổn định xe) mà còn vi phạm nghiêm trọng Luật Giao thông đường bộ, có thể bị phạt tiền rất nặng và tước giấy phép lái xe. NKP Logistics cam kết luôn tuân thủ tuyệt đối quy định về tải trọng để đảm bảo an toàn cho mọi chuyến hàng.

So sánh kích thước thùng xe 1.5 tấn của các hãng phổ biến (Hyundai, Isuzu, Kia)

Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu xe tải 1.5 tấn uy tín, mỗi hãng lại có những ưu điểm và thông số kích thước riêng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết kích thước thùng xe 1.5 tấn của ba “ông lớn” trong ngành là Hyundai, Isuzu và Kia để quý khách hàng có cái nhìn trực quan nhất.

Hãng Xe – Dòng XeKích Thước Thùng Mui Bạt (D x R x C)Kích Thước Thùng Kín (D x R x C)Ưu Điểm Nổi Bật
Hyundai Porter H1503.130 x 1.630 x 1.770 mm3.100 x 1.600 x 1.700 mmVận hành êm ái, nội thất tiện nghi, thương hiệu mạnh, bền bỉ.
Isuzu QKR 2303.580 x 1.730 x 1.870 mm3.550 x 1.720 x 1.850 mmĐộng cơ siêu tiết kiệm nhiên liệu, thùng dài hơn, phù hợp chở hàng cồng kềnh.
Kia K2003.200 x 1.670 x 1.830 mm3.150 x 1.650 x 1.800 mmThiết kế hiện đại, nhỏ gọn linh hoạt, giá thành hợp lý, phụ tùng dễ thay thế.

Qua bảng so sánh trên, có thể thấy mỗi dòng xe đều có một thế mạnh riêng. Isuzu QKR 230 nổi bật với kích thước thùng dài nhất, là lựa chọn tuyệt vời cho các mặt hàng cần chiều dài như ống nhựa, sắt hộp. Hyundai H150 và Kia K200 có kích thước nhỏ gọn hơn, cực kỳ linh hoạt khi di chuyển trong đô thị chật hẹp. Tại NKP Logistics Đồng Nai, chúng tôi sở hữu đa dạng các dòng xe 1.5 tấn từ nhiều thương hiệu khác nhau, sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu vận chuyển cụ thể của quý khách.

Quy định kích thước thùng xe tải mới nhất cần nắm rõ

Việc vận hành xe tải không chỉ đòi hỏi kinh nghiệm lái xe mà còn yêu cầu sự am hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về kích thước và tải trọng. Dưới đây là những quy định quan trọng về kích thước thùng xe tải mà cả chủ xe và chủ hàng cần phải nắm rõ để đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ, hợp pháp.

Theo Thông tư 42/2014/TT-BGTVT

Thông tư này của Bộ Giao thông Vận tải quy định rất rõ ràng về việc thùng xe của xe tải phải được sản xuất, lắp ráp hoặc cải tạo theo đúng thiết kế đã được thẩm định và phê duyệt bởi Cục Đăng kiểm Việt Nam. Mục đích là để đảm bảo an toàn kỹ thuật cho phương tiện khi tham gia giao thông.

  • Quy định về giới hạn kích thước: Thông tư quy định chiều rộng và chiều cao của thùng hàng không được vượt quá kích thước của cabin xe. Chiều dài của thùng cũng phải tuân theo tỷ lệ nhất định so với chiều dài cơ sở của xe để đảm bảo sự ổn định.
  • Các sai phạm thường gặp: Một số hành vi vi phạm phổ biến bao gồm “cơi nới” thành thùng xe để chở được nhiều hàng hơn so với thiết kế, hoặc tự ý thay đổi kết cấu của thùng (ví dụ: hàn thêm khung, thay đổi vật liệu) mà không được sự cho phép của cơ quan chức năng. Những hành vi này đều là bất hợp pháp và tiềm ẩn rủi ro tai nạn rất cao.

Lưu ý khi đăng kiểm

Đăng kiểm là quá trình kiểm tra định kỳ bắt buộc để đánh giá xem phương tiện có còn đủ tiêu chuẩn an toàn để lưu thông hay không. Thùng xe là một trong những hạng mục được kiểm tra rất kỹ lưỡng.

  • Thùng xe phải đúng thiết kế: Khi đi đăng kiểm, các thông số thực tế của thùng xe (chiều dài, rộng, cao, vật liệu) phải trùng khớp hoàn toàn với thông số trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật của xe đã được duyệt.
  • Hậu quả của việc vi phạm: Nếu phát hiện bất kỳ sự thay đổi nào so với thiết kế ban đầu (cơi nới, thay đổi kết cấu), chiếc xe đó sẽ bị từ chối đăng kiểm. Điều này đồng nghĩa với việc xe không được phép lưu thông trên đường. Ngoài ra, chủ phương tiện còn có thể bị xử phạt hành chính theo quy định của pháp luật.
  • Lời khuyên từ chuyên gia: Để tránh mọi phiền phức về mặt pháp lý và đảm bảo an toàn, cách tốt nhất là lựa chọn các đơn vị vận tải chuyên nghiệp và uy tín như NKP Logistics. Chúng tôi cam kết 100% đội xe đều có thùng xe đạt chuẩn, được bảo dưỡng và đăng kiểm định kỳ đầy đủ, giúp quý khách hoàn toàn yên tâm khi giao phó hàng hóa.

Bảng giá thuê xe tải 1.5 tấn tại Đồng Nai của NKP Logistics

NKP Logistics chi nhánh Đồng Nai tự hào mang đến dịch vụ cho thuê xe tải 1.5 tấn với mức giá cạnh tranh và minh bạch. Dưới đây là bảng giá tham khảo để quý khách hàng có thể dễ dàng dự trù chi phí cho kế hoạch vận chuyển của mình.

Gói Dịch VụPhạm Vi Áp DụngĐơn Giá Tham Khảo
Thuê theo chuyếnNội thành TP. Biên Hòa (dưới 10km)Từ 450.000 VNĐ/chuyến
Thuê theo chuyếnĐi các huyện trong tỉnh Đồng Nai (Long Thành, Nhơn Trạch, Trảng Bom,…)Liên hệ báo giá
Thuê theo ngàyGiới hạn 8 tiếng và 100kmTừ 1.200.000 VNĐ/ngày
Thuê theo thángHợp đồng dài hạnGiá ưu đãi – Vui lòng liên hệ

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và các yếu tố cụ thể của từng đơn hàng. Để nhận được báo giá chính xác và nhanh chóng nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline 0928396555.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê

Giá cước thuê xe được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp quý khách chủ động hơn trong việc lên kế hoạch ngân sách.

  • Quãng đường vận chuyển: Đây là yếu tố quyết định hàng đầu. Quãng đường càng xa thì chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và thời gian làm việc của tài xế càng tăng, dẫn đến giá cước cao hơn.
  • Loại hàng hóa: Các loại hàng nặng, hàng cồng kềnh, hàng có giá trị cao hoặc hàng yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt có thể có mức giá khác so với hàng hóa thông thường.
  • Các dịch vụ đi kèm: Giá thuê xe tiêu chuẩn thường chưa bao gồm chi phí bốc xếp. Nếu quý khách có nhu cầu sử dụng thêm dịch vụ bốc xếp hai đầu, đóng gói, hoặc hỗ trợ các thủ tục giấy tờ, chúng tôi sẽ tính toán và báo giá chi tiết các khoản phụ phí này.
  • Thời gian thuê: Thuê xe vào ban đêm, ngày lễ, Tết hoặc các giờ cao điểm có thể có mức giá cao hơn so với ngày thường.

Tại sao nên chọn dịch vụ cho thuê xe tải 1.5 tấn NKP Logistics?

Giữa rất nhiều đơn vị vận tải tại Đồng Nai, NKP Logistics luôn tự tin là sự lựa chọn hàng đầu của quý khách hàng nhờ vào những giá trị cốt lõi mà chúng tôi luôn nỗ lực xây dựng và duy trì. Dưới đây là những lý do thuyết phục để bạn tin tưởng và lựa chọn dịch vụ cho thuê xe tải 1.5 tấn của chúng tôi.

Đội xe đạt chuẩn chất lượng cao

Chúng tôi hiểu rằng chất lượng phương tiện là yếu tố nền tảng cho một chuyến đi an toàn và hiệu quả. Vì vậy, NKP Logistics đầu tư mạnh mẽ vào đội xe 1.5 tấn đời mới từ các thương hiệu uy tín như Hyundai, Isuzu, Kia. Toàn bộ xe đều được bảo dưỡng, kiểm tra kỹ thuật định kỳ tại các garage uy tín, đảm bảo luôn trong tình trạng vận hành tốt nhất. Thùng xe cam kết đúng kích thước tiêu chuẩn, sạch sẽ, không rò rỉ, đảm bảo hàng hóa của bạn được bảo vệ tối ưu.

Đội ngũ tài xế chuyên nghiệp, tận tâm

Tài xế không chỉ là người lái xe mà còn là người đại diện cho uy tín của công ty. Đội ngũ tài xế của NKP Logistics được tuyển chọn kỹ lưỡng, có đầy đủ bằng cấp và kinh nghiệm lái xe an toàn nhiều năm. Đặc biệt, họ là những người thông thạo mọi tuyến đường tại Đồng Nai và các tỉnh thành lân cận, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trên đường. Thái độ làm việc chuyên nghiệp, nhiệt tình và có trách nhiệm là điều mà bạn sẽ luôn cảm nhận được khi làm việc với chúng tôi.

Giá cả cạnh tranh và minh bạch

Chúng tôi luôn nỗ lực tối ưu hóa quy trình vận hành để mang đến cho khách hàng một mức giá cước hợp lý và cạnh tranh nhất thị trường. Quy trình báo giá của NKP Logistics luôn rõ ràng, chi tiết và minh bạch. Chúng tôi cam kết không phát sinh bất kỳ chi phí ẩn nào ngoài những khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng, giúp bạn hoàn toàn yên tâm về mặt tài chính.

Hỗ trợ khách hàng tận tâm 24/7

Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Đội ngũ tư vấn viên của NKP Logistics luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7, giải đáp mọi thắc mắc về kích thước thùng xe, loại xe phù hợp, tư vấn lộ trình và báo giá nhanh chóng. Quy trình làm việc từ khâu tiếp nhận thông tin, điều xe cho đến khi giao hàng hoàn tất đều được thực hiện một cách khoa học, nhanh gọn, giúp bạn tiết kiệm tối đa thời gian và công sức.

Kết luận

Như vậy, việc nắm rõ thông tin về kích thước thùng xe 1.5 tấn, bao gồm cả thùng kín và mui bạt, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu cho hàng hóa. Hy vọng rằng những phân tích chi tiết trong bài viết này đã cung cấp cho quý khách hàng và doanh nghiệp những kiến thức hữu ích. Việc lựa chọn đúng loại thùng xe không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa an toàn mà còn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác vận tải đáng tin cậy tại Đồng Nai, đừng ngần ngại liên hệ ngay với NKP Logistics qua hotline 0928396555 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi nhất. Hãy truy cập website https://vantaidongnai.com.vn/ để tìm hiểu thêm về các dịch vụ của chúng tôi.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *